a) dot chay hoan toan 43,4 gam peptit ala-ala-gly , cho san pham chay vao binh dung dd ca(oh)2 du , thay sinh ra m gam ket tua , tinh gia tri m ?
b)dipeptit glu- ala co % khoi luong oxi la ?
a) dot chay hoan toan 43,4 gam peptit ala-ala-gly , cho san pham chay vao binh dung dd ca(oh)2 du , thay sinh ra m gam ket tua , tinh gia tri m ? b)dipeptit glu- ala co %
Share
Đáp án:
a) $m=160$ gam $CaCO_3$.
b) Phần trăm khối lượng oxi trong Glu–Ala là $36{,}70\%$.
Lời giải chi tiết
a) Tính khối lượng kết tủa
Alanin có công thức $C_3H_7NO_2$, glyxin có công thức $C_2H_5NO_2$. Khi tạo Ala–Ala–Gly, ba phân tử amino axit liên kết với nhau và tách ra hai phân tử nước. Vì vậy, công thức của peptit là $C_8H_{15}N_3O_4$.
Khối lượng mol của peptit là $M=8\cdot12+15+3\cdot14+4\cdot16=217$ gam/mol. Số mol peptit: $n=\dfrac{43{,}4}{217}=0{,}2$ mol.
Mỗi phân tử peptit chứa $8$ nguyên tử cacbon nên khi đốt cháy hoàn toàn, $1$ mol peptit tạo $8$ mol $CO_2$. Do đó, $n_{CO_2}=8\cdot0{,}2=1{,}6$ mol.
Vì dung dịch $Ca(OH)_2$ dư, toàn bộ $CO_2$ tạo kết tủa theo phương trình:
$CO_2+Ca(OH)_2\rightarrow CaCO_3\downarrow+H_2O$.
Suy ra $n_{CaCO_3}=1{,}6$ mol và $m=1{,}6\cdot100=160$ gam.
b) Tính phần trăm khối lượng oxi
Axit glutamic có công thức $C_5H_9NO_4$. Glu–Ala được tạo từ một phân tử axit glutamic và một phân tử alanin, đồng thời tách một phân tử nước, nên có công thức $C_8H_{14}N_2O_5$.
Khối lượng mol của Glu–Ala là $M=8\cdot12+14+2\cdot14+5\cdot16=218$ gam/mol. Khối lượng oxi trong $1$ mol Glu–Ala là $5\cdot16=80$ gam. Vậy phần trăm khối lượng oxi là $\dfrac{80}{218}\cdot100\%\approx36{,}70\%$.
Kiến thức cần nhớ
Lỗi thường gặp