Give the correct form of the verb in brackets.
I will refuse (work) ______ on Saturday and Sunday if I can’t get the double pay.
Lost your password? Please enter your email address. You will receive a link and will create a new password via email.
Hãy giúp đỡ người khác giải quyết rắc rối, và rắc rối của bạn sẽ biến mất.
Đáp án:
to work
I will refuse to work on Saturday and Sunday if I can’t get the double pay.
Lời giải chi tiết
Bước 1: Xác định động từ cần chia
Động từ trong ngoặc là work. Nó đứng ngay sau động từ refuse (từ chối), nên dạng của work phụ thuộc vào refuse.
Bước 2: Xác định cấu trúc của “refuse”
Sau refuse ta dùng động từ nguyên mẫu có “to” (to-infinitive):
S + refuse + to V (từ chối làm gì)
Vì vậy work phải chuyển thành to work. Ta không dùng working hay work.
Bước 3: Viết câu hoàn chỉnh và kiểm tra
I will refuse to work on Saturday and Sunday if I can’t get the double pay.
Dịch nghĩa: Tôi sẽ từ chối làm việc vào thứ Bảy và Chủ nhật nếu tôi không được trả lương gấp đôi.
Đáp số: to work
Kiến thức cần nhớ
Lỗi thường gặp
Đáp án ngắn: to work
Lời giải chi tiết
Động từ refuse được theo sau bởi động từ nguyên mẫu có “to” (to-infinitive), mang nghĩa “từ chối làm gì”. Vì vậy ta chia:
$\text{refuse} + \text{to V}$
Câu hoàn chỉnh: I will refuse to work on Saturday and Sunday if I can’t get the double pay. (Tôi sẽ từ chối làm việc vào thứ Bảy và Chủ nhật nếu tôi không được trả lương gấp đôi.)
Đây là câu điều kiện loại 1, diễn tả một tình huống có khả năng xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai. Mệnh đề if có cấu trúc “can’t get” gồm động từ khuyết thiếu can ở dạng phủ định (can’t) kết hợp với động từ nguyên mẫu (get), chứ không phải thì hiện tại đơn thông thường. Mệnh đề chính dùng “will + V nguyên mẫu” (will refuse).
Kiến thức cần nhớ
Các động từ theo sau bởi to-infinitive: refuse, want, decide, plan, hope, promise, agree, offer, manage, learn, expect…
Cấu trúc: $S + \text{refuse} + \text{to V} + (O)$
Câu điều kiện loại 1: $\text{If} + S + V(hiện tại), S + will + V(nguyên mẫu)$ – diễn tả điều kiện có khả năng xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai. Mệnh đề if có thể chứa động từ thường chia hiện tại đơn hoặc động từ khuyết thiếu (can, may…) ở dạng hiện tại.
Lỗi thường gặp
Bài tập tương tự
Bài tương tự: She refused (help) ______ us with the project because she was too busy.
Đáp số: to help → She refused to help us with the project because she was too busy.