Tìm 4 từ cùng nghĩa và trái nghĩa với từ trung thực
Share
Lost your password? Please enter your email address. You will receive a link and will create a new password via email.
Hãy giúp đỡ người khác giải quyết rắc rối, và rắc rối của bạn sẽ biến mất.
– Từ cùng nghĩa: thật thà, thành thật, thực lòng, thực tình.
– Từ trái nghĩa: gian dối, dối trá, lừa dối, lừa đảo.