Tìm các giá trị $x$, $y$, $z$ thỏa mãn $7x=3y$, $5y=7z$ và $xy+xz-yz=4$.
Share
Lost your password? Please enter your email address. You will receive a link and will create a new password via email.
Hãy giúp đỡ người khác giải quyết rắc rối, và rắc rối của bạn sẽ biến mất.
Đáp án:
Hai bộ nghiệm là $(x;y;z)=(6;14;10)$ và $(x;y;z)=(-6;-14;-10)$.
Lời giải chi tiết
Từ $7x=3y$ và $5y=7z$, suy ra $x=\dfrac{3y}{7}$ và $z=\dfrac{5y}{7}$.
Thay vào $xy+xz-yz=4$, ta được:
$$\dfrac{3y^2}{7}+\dfrac{15y^2}{49}-\dfrac{5y^2}{7}=4.$$
Quy đồng và rút gọn:
$$\dfrac{21y^2+15y^2-35y^2}{49}=4
\quad\Rightarrow\quad \dfrac{y^2}{49}=4
\quad\Rightarrow\quad y^2=196.$$
Vậy $y=14$ hoặc $y=-14$.
Đáp số: $(x;y;z)=(6;14;10)$ hoặc $(x;y;z)=(-6;-14;-10)$.
Kiến thức cần nhớ
Lỗi thường gặp
Đáp án ngắn: $(x;y;z) = (6;14;10)$ hoặc $(x;y;z) = (-6;-14;-10)$
Lời giải chi tiết
Bước 1: Biểu diễn x, z theo y
Từ $7x = 3y \Rightarrow x = \dfrac{3y}{7}$
Từ $5y = 7z \Rightarrow z = \dfrac{5y}{7}$
Bước 2: Thay vào biểu thức $xy + xz – yz = 4$
$\dfrac{3y}{7}\cdot y + \dfrac{3y}{7}\cdot\dfrac{5y}{7} – y\cdot\dfrac{5y}{7} = 4$
Quy đồng mẫu số 49:
$\dfrac{21y^2}{49} + \dfrac{15y^2}{49} – \dfrac{35y^2}{49} = 4$
$\dfrac{(21+15-35)y^2}{49} = 4 \Rightarrow \dfrac{y^2}{49} = 4$
Bước 3: Giải phương trình
$y^2 = 196 \Rightarrow y = \pm 14$
Trường hợp 1: $y = 14$
$x = \dfrac{3 \times 14}{7} = 6$ và $z = \dfrac{5 \times 14}{7} = 10$
Trường hợp 2: $y = -14$
$x = \dfrac{3 \times (-14)}{7} = -6$ và $z = \dfrac{5 \times (-14)}{7} = -10$
Kiểm tra lại: với $(x;y;z)=(6;14;10)$: $xy + xz – yz = 6\times14 + 6\times10 – 14\times10 = 84 + 60 – 140 = 4$ ✓
Với $(x;y;z)=(-6;-14;-10)$: khi đổi dấu đồng thời cả ba biến, mỗi tích $xy$, $xz$, $yz$ đều không đổi (vì tích của hai số âm bằng tích của hai số dương tương ứng), nên biểu thức $xy+xz-yz$ vẫn giữ nguyên giá trị 4. Vậy bộ nghiệm âm cũng thỏa mãn.
Kiến thức cần nhớ
Dạng toán này sử dụng phương pháp đặt ẩn phụ thông qua tỉ lệ thức: từ các đẳng thức tích như $7x=3y$, $5y=7z$, ta biểu diễn hai biến còn lại theo một biến chung (ở đây là $y$), sau đó thay vào biểu thức điều kiện để đưa về phương trình một ẩn dạng $y^2 = k$ (với $k>0$), từ đó suy ra $y = \pm\sqrt{k}$.
Lưu ý: khi $y^2 = k$ với $k>0$, luôn có hai nghiệm đối nhau $y = \sqrt{k}$ và $y = -\sqrt{k}$, cần xét đủ cả hai trường hợp và ghi lại nghiệm tương ứng của x, z.
Lỗi thường gặp
Bài tập tương tự
Bài tương tự: Tìm x, y, z biết $3x = 2y$, $4y = 3z$ và $xy + xz – yz = 2$. (Gợi ý: đặt $x = \dfrac{2y}{3}$, $z = \dfrac{4y}{3}$, thay vào biểu thức được $\dfrac{2y^2}{9} = 2 \Rightarrow y^2 = 9$, từ đó suy ra hai bộ nghiệm đối nhau. Đáp số: $(x;y;z) = (2;3;4)$ hoặc $(-2;-3;-4)$.)